THEORY/GROUP
NHÀ NGHIÊN CỨU ĐỘC LẬP · NGƯỜI THIẾT KẾ HỆ THỐNG · TÁC GIẢ

Tôi là Lâm Kim Bách.
Bách Lâm · Optimizer.

Tôi học từ những vấn đề không chịu nằm yên trong một ngành. Marketing, công nghệ, AI, toán, triết học, tâm lý, xã hội và vận hành đối với tôi không phải danh sách để trưng bày; chúng là những ngôn ngữ khác nhau mà một vấn đề thật buộc tôi phải học để nhìn nó rõ hơn.

HÌNH THÀNH

Một hành trình không đi theo đường thẳng.

Từ khoảng năm 2010, tôi bắt đầu tự học có hệ thống. Những môi trường thực chiến kéo các miền tri thức vào cùng một bài toán và buộc trực giác phải va vào hành vi, chi phí, thời gian, con người và outcome.

Bắt đầu một quá trình tự học dài hạn; quan tâm tới toán và logic như ngôn ngữ biểu diễn, đồng thời đọc triết học, tâm lý, xã hội và khoa học.

Marketing full-stack trở thành một phòng thí nghiệm không chính thức: nội dung, SEO, quảng cáo, dữ liệu, chuyển đổi, sales, hành vi, thương hiệu và vận hành liên tục kiểm tra các mô hình về con người.

Tôi đã học trong hệ sinh thái FPT University và FPT Polytechnic. Trang này không tự suy diễn bằng cấp, chuyên ngành hoàn tất hay học vị khi chưa có công bố nguồn tương ứng.

Tập trung vào nghiên cứu độc lập, thiết kế hệ thống, AI và LLM, kiến trúc bằng chứng, trí thông minh đa hình thái, chiến lược và việc biến nguyên tắc trừu tượng thành công cụ có thể bị thực tại kiểm tra.

NGHIÊN CỨU ĐANG MỞ

Con người có thể đang hiểu quá ít về các hình thái trí thông minh.

Tôi không tin một chữ “thông minh” đủ sức mô tả mọi cách một chủ thể nhận biết, liên kết, tưởng tượng, tổ chức, thích nghi và hợp tác. Từ đó, tôi đang xây một bản đồ mở thay vì một bảng xếp hạng đóng.

HẠT NHÂN

Trí thông minh liên ngành

Khả năng nối khái niệm, phương pháp và giới hạn của nhiều lĩnh vực mà không xóa ranh giới chuyên môn.

HẠT NHÂN

Trí thông minh tưởng tượng

Khả năng tạo ra khả năng chưa hiện hữu nhưng vẫn giữ quan hệ nhân quả, constraint và đường quay lại kiểm chứng.

HẠT NHÂN

Trí thông minh cấu trúc

Khả năng nhìn thấy tầng, phụ thuộc, bất biến, nút nghẽn và hình thái cuối của một hệ mà không làm gãy toàn thể.

Trạng thái: đây là nghiên cứu độc lập ở giai đoạn tiền công bố. Các tên gọi là nhãn làm việc và có thể được gộp, tách, đổi hoặc loại bỏ sau prior art, phản biện và thử nghiệm.
MIỀN NĂNG LỰC

Các ngôn ngữ tôi thường dùng để tiếp cận một vấn đề.

Đây là các miền học tập và thực hành, không phải tuyên bố rằng trình độ học thuật của tôi ngang nhau trong mọi ngành.

Toán và logic

Biểu diễn, quan hệ, cấu trúc, constraint và tư duy formal để ép khái niệm trừu tượng trở nên rõ hơn.

Triết học và phương pháp khoa học

Claim, falsifier, ontology, uncertainty, boundary, provenance và điều kiện buộc một mô hình phải sửa.

Tâm lý và xã hội

Hành vi, động cơ, nhóm, chuẩn mực, mạng lưới, quyền lực và cách bối cảnh thay đổi ý nghĩa của dữ liệu.

Marketing full-stack

SEO, nội dung, media, funnel, conversion, CRM, analytics, positioning và operations như một lớp thực nghiệm thị trường.

AI và hệ phần mềm

Thiết kế LLM, agent, workflow, data flow, evaluation, rollback, tool integration và productization.

Hệ thống và chiến lược

Kịch bản, incentive, hệ quả bậc hai, failure mode, nguồn lực, phối hợp và phản hồi của thực tại.

CÁC BỀ MẶT CÔNG KHAI

Mỗi công trình mang một nhiệm vụ riêng.

Theory Group liên kết các tuyến này nhưng không làm chúng mất nguồn gốc, trạng thái hay căn tính.

Bản đồ trí thông minh

Đề xuất phân biệt nhiều hình thái trí thông minh và xây cổng định nghĩa, đo lường, phản ví dụ cho từng hình thái.

Mở nghiên cứu →

DEUS ∞

Một nhánh R&D về mô hình ngôn ngữ và hệ tác nhân, được đánh giá bằng engineering, evidence và outcome thay vì mô tả thuần túy.

Mở DEUS ∞ →

Lần Hồi Quy Thứ Một Triệu

Tiểu thuyết dùng trải nghiệm kể chuyện để chuyển những câu hỏi trừu tượng thành thế giới, nhân vật, ký ức và lựa chọn sống.

Đọc tác phẩm →

BL∞ và B∞

Nguồn công khai về ontology mở, Reality Veto, UNKNOWN, provenance và khả năng tiến hóa của mô hình.

Mở nguồn →

Dân chủ Học thuật

Đề xuất mở rộng khả năng tham gia vào việc tạo tri thức mà không bình quân hóa trọng lượng bằng chứng.

Đọc đề xuất →

Case studies

Các tuyến ứng dụng dùng để quan sát usefulness, failure mode và giới hạn khi phương pháp đi vào thực tế.

Mở registry →
LẬP TRƯỜNG

Tôi không biến breadth thành authority.

Biết nhiều miền chỉ có giá trị khi từng claim vẫn chấp nhận bị kiểm tra bởi nguồn, chuyên gia miền, benchmark, phản ví dụ hoặc outcome phù hợp.

Ranh giới công khai: tự học không phải bằng cấp; prototype không phải kiểm chứng khoa học; một phản hồi tích cực không phải đồng thuận; một case vận hành không tự tạo ra causal proof; một tên gọi mới không tự là một phát hiện mới.